中文圣经
← Từ vựng
初生
chū shēng
vừa sinhmới toanh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

初

beginning, initial, primary

bộ thủ 刀thành phần ⿰衤刀
生

life, lifetime; birth; growth

bộ thủ 生thành phần ⿻一土

Xuất hiện trong 2 câu