中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
删
去
shān qù
+ Thêm vào bộ của tôi
xóa
bỏ đi
loại bỏ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
删
to delete; to cut; to censor
bộ thủ
刂
thành phần
⿰册刂
Chữ khó đọc · shān
去
to go away, to leave, to depart
bộ thủ
厶
thành phần
⿱土厶
Xuất hiện trong 1 câu
KHẢI THỊ 22:19