中文圣经
← Từ vựng
判定
pàn dìng
HSK 7
phán xétquyết định

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

判

to judge; to discriminate; to conclude

bộ thủ 刂thành phần ⿰半刂
定

to decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀疋

Xuất hiện trong 2 câu