中文圣经
← Từ vựng
刨子
páo zǐ
cái bàodụng cụ bào

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

刨

carpenter's plane; plane, level

bộ thủ 刂thành phần ⿰包刂Chữ khó đọc · páo
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 1 câu