← Từ vựng
利剑
lì jiàn
kiếm sắc; thanh kiếm; sắc khí
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
剑
sword, dagger, saber
bộ thủ 刂thành phần ⿰佥刂
kiếm sắc; thanh kiếm; sắc khí
📄 Trang luyện viết (PDF)gains, advantage, profit, merit
sword, dagger, saber