中文圣经
Từ vựng
lì jiàn

kiếm sắc; thanh kiếm; sắc khí

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ thành phần ⿰禾刂

sword, dagger, saber

bộ thủ thành phần ⿰佥刂

Xuất hiện trong 2 câu