中文圣经
Từ vựng
lì qì

công cụ sắc bén; người tài năng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ thành phần ⿰禾刂

device, instrument, tool; receptacle, vessel

bộ thủ thành phần ⿳⿰口口犬⿰口口

Xuất hiện trong 1 câu