← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
利多
lì duō
tốt hơn
Hỏi về từ này
Chữ Hán
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
多
much, many, multi-; more than, over
bộ thủ 夕thành phần ⿱夕夕
gains, advantage, profit, merit
much, many, multi-; more than, over