中文圣经
← Từ vựng
利多
lì duō
tốt hơn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
多

much, many, multi-; more than, over

bộ thủ 夕thành phần ⿱夕夕

Xuất hiện trong 2 câu