中文圣经
Từ vựng
lì xī
HSK 4

lãi suất

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ thành phần ⿰禾刂

to end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news

bộ thủ thành phần ⿱自心

Xuất hiện trong 3 câu