中文圣经
Từ vựng
lì shuài
HSK 7

lãi suất; lãi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ thành phần ⿰禾刂

to command, to lead; rate, ratio, proportion

bộ thủ thành phần ⿱亠⿱⿻幺?十

Xuất hiện trong 1 câu