← Từ vựng
利用
lì yòng
HSK 3
sử dụng; lợi dụng; tận dụng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
用
to use, to employ, to apply; use
bộ thủ 用thành phần ⿵冂?
sử dụng; lợi dụng; tận dụng
📄 Trang luyện viết (PDF)gains, advantage, profit, merit
to use, to employ, to apply; use