← Từ vựng
刮掉
guā diào
cạo sạch; cạo đi; thổi mất
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
刮
to shave; to scrape; to blow
bộ thủ 刂thành phần ⿰舌刂
掉
to drop, to fall, to remove
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌卓
cạo sạch; cạo đi; thổi mất
📄 Trang luyện viết (PDF)to shave; to scrape; to blow
to drop, to fall, to remove