中文圣经
Từ vựng
guā liǎn

cạo mặt; cạo râu; cạo sạch

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to shave; to scrape; to blow

bộ thủ thành phần ⿰舌刂

face, cheek; reputation

bộ thủ thành phần ⿰⺼佥

Xuất hiện trong 1 câu