中文圣经
Từ vựng
dào chǎng

xuất hiện; đến nơi; có mặt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to go to, to arrive

bộ thủ thành phần ⿰至刂

field, open space; market, square; stage

bộ thủ thành phần ⿰土勿

Xuất hiện trong 3 câu