← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
到场
dào chǎng
xuất hiệnđến nơicó mặt
Hỏi về từ này
Chữ Hán
到
to go to, to arrive
bộ thủ 刂thành phần ⿰至刂
场
field, open space; market, square; stage
bộ thủ 土thành phần ⿰土勿
to go to, to arrive
field, open space; market, square; stage