← Từ vựng
到时
dào shí
lúc ấy; khi đó; khi đến lúc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
到
to go to, to arrive
bộ thủ 刂thành phần ⿰至刂
时
time, season; period, era, age
bộ thủ 日thành phần ⿰日寸
lúc ấy; khi đó; khi đến lúc
📄 Trang luyện viết (PDF)to go to, to arrive
time, season; period, era, age