中文圣经
← Từ vựng
制度
zhì dù
HSK 3
chế độthể chế

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

制

system; to establish; to manufacture; to overpower

bộ thủ 刂thành phần ⿰⿻?巾刂
度

degree, system; manner; to consider

bộ thủ 广thành phần ⿸广⿱廿又

Xuất hiện trong 1 câu