中文圣经
← Từ vựng
刷
shuā
HSK 4
Cọquétxóavẽrửa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

刷

brush; to clean, to scrub

bộ thủ 刂thành phần ⿰⿸尸巾刂

Xuất hiện trong 1 câu