中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
刷
shuā
HSK 4
+ Thêm vào bộ của tôi
Cọ
quét
xóa
vẽ
rửa
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
刷
brush; to clean, to scrub
bộ thủ
刂
thành phần
⿰⿸尸巾刂
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-SAI 18:1