← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
刺花纹
cì huā wén
xăm mìnhxăm hình
Hỏi về từ này
Chữ Hán
刺
to stab; to prick, to irritate; to prod
bộ thủ 刂thành phần ⿰朿刂
花
flower, blossom; to spend (time or money)
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹化
纹
line, stripe; pattern, decoration; wrinkle