← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
前事
qián shì
sự kiện quá khứtiền lệnhững gì đã xảy ra
Hỏi về từ này
Chữ Hán
前
in front, forward; former, preceding
bộ thủ 刂thành phần ⿱⿱丷一刖
事
affair, matter, business; to serve; accident, incident
bộ thủ 亅thành phần ⿻⿳一口彐亅