中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
前
妻
qián qī
+ Thêm vào bộ của tôi
Vợ cũ
vợ quá cố
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
前
in front, forward; former, preceding
bộ thủ
刂
thành phần
⿱⿱丷一刖
妻
wife
bộ thủ
女
thành phần
⿱⿻十彐女
Xuất hiện trong 1 câu
MA-LA-CHI 2:13