中文圣经
Từ vựng
qián qī

Vợ cũ; vợ quá cố

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

in front, forward; former, preceding

bộ thủ thành phần ⿱⿱丷一刖

wife

bộ thủ thành phần ⿱⿻十彐女

Xuất hiện trong 1 câu