← Từ vựng
前排
qián pái
Hàng trước; ghế trước; phía trước
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
前
in front, forward; former, preceding
bộ thủ 刂thành phần ⿱⿱丷一刖
排
row, rank, file; to eliminate, to remove
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌非
Hàng trước; ghế trước; phía trước
📄 Trang luyện viết (PDF)in front, forward; former, preceding
row, rank, file; to eliminate, to remove