← Từ vựng
前腿
qián tuǐ
chân trước; cánh tay trước
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
前
in front, forward; former, preceding
bộ thủ 刂thành phần ⿱⿱丷一刖
腿
legs, thighs
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼退
chân trước; cánh tay trước
📄 Trang luyện viết (PDF)in front, forward; former, preceding
legs, thighs