中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
前
腿
qián tuǐ
+ Thêm vào bộ của tôi
chân trước
cánh tay trước
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
前
in front, forward; former, preceding
bộ thủ
刂
thành phần
⿱⿱丷一刖
腿
legs, thighs
bộ thủ
⺼
thành phần
⿰⺼退
Xuất hiện trong 2 câu
DÂN SỐ 6:19
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:3