中文圣经
← Từ vựng
剔
tī
Nhổlôi ralựa chọn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

剔

to pick out; to scrape off; picky

bộ thủ 刂thành phần ⿰易刂Chữ khó đọc · tī

Xuất hiện trong 1 câu