中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
剔
tī
Nhổ; lôi ra; lựa chọn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
剔
to pick out; to scrape off; picky
bộ thủ
刂
thành phần
⿰易刂
Xuất hiện trong 1 câu
MI-CA 3:2