中文圣经
← Từ vựng
剪子
jiǎn zi
HSK 5
kéokéo cắt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

剪

scissors; to cut, to divide, to separate

bộ thủ 刀thành phần ⿱前刀
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 1 câu