中文圣经
← Từ vựng
割取
gē qǔ
cắt bỏcắt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

割

to cut, to divide, to partition; to cede

bộ thủ 刂thành phần ⿰害刂Chữ khó đọc · gē
取

to take, to receive, to obtain; to select

bộ thủ 又thành phần ⿰耳又

Xuất hiện trong 2 câu