中文圣经
← Từ vựng
割裂
gē liè
cắt đứttách rờichia cắt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

割

to cut, to divide, to partition; to cede

bộ thủ 刂thành phần ⿰害刂Chữ khó đọc · gē
裂

to split, to rend; crevice, crack

bộ thủ 衣thành phần ⿱列衣

Xuất hiện trong 1 câu