中文圣经
← 剿灭

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

剿灭
jiǎo miè
tiêu diệt bằng vũ lực; huỷ diệt; quét sạch
剿剿剿
灭灭灭