← Từ vựng
剿灭
jiǎo miè
tiêu diệt bằng vũ lực; huỷ diệt; quét sạch
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
剿
to annihilate, to destroy, to exterminate
bộ thủ 刂thành phần ⿰巢刂
灭
to extinguish; to wipe out
bộ thủ 火thành phần ⿱一火
tiêu diệt bằng vũ lực; huỷ diệt; quét sạch
📄 Trang luyện viết (PDF)to annihilate, to destroy, to exterminate
to extinguish; to wipe out