中文圣经
← Từ vựng
剿灭
jiǎo miè
tiêu diệt bằng vũ lựchuỷ diệtquét sạch

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

剿

to annihilate, to destroy, to exterminate

bộ thủ 刂thành phần ⿰巢刂Chữ khó đọc · jiǎo
灭

to extinguish; to wipe out

bộ thủ 火thành phần ⿱一火

Xuất hiện trong 9 câu