← Từ vựng
力争
lì zhēng
HSK 7
cố gắng; tranh thủ; nỗ lực
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
力
strength, power; capability, influence
bộ thủ 力thành phần ⿻丿?
争
to dispute, to fight, to contend, to strive
bộ thủ 亅thành phần ⿱⺈⿻彐亅
cố gắng; tranh thủ; nỗ lực
📄 Trang luyện viết (PDF)strength, power; capability, influence
to dispute, to fight, to contend, to strive