← Từ vựng
力图
lì tú
cố gắng; nỗ lực
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
力
strength, power; capability, influence
bộ thủ 力thành phần ⿻丿?
图
diagram, chart, map, picture; to plan
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗冬
cố gắng; nỗ lực
📄 Trang luyện viết (PDF)strength, power; capability, influence
diagram, chart, map, picture; to plan