← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
力战
lì zhàn
chiến đấu hết sứcchiến mạnh
Hỏi về từ này
Chữ Hán
力
strength, power; capability, influence
bộ thủ 力thành phần ⿻丿?
战
war, fighting, battle
bộ thủ 戈thành phần ⿰占戈
strength, power; capability, influence
war, fighting, battle