← Từ vựng
劝动
quàn dòng
xúi giục; kích động
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
劝
to recommend, to advise; to urge, to exhort
bộ thủ 力thành phần ⿰又力
动
to move, to happen; movement, action
bộ thủ 力thành phần ⿰云力
xúi giục; kích động
📄 Trang luyện viết (PDF)to recommend, to advise; to urge, to exhort
to move, to happen; movement, action