中文圣经
Từ vựng
quàn jiào

khuyên dạy; thuyết phục

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to recommend, to advise; to urge, to exhort

bộ thủ thành phần ⿰又力

school, education

bộ thủ thành phần ⿰孝攵

Xuất hiện trong 2 câu