中文圣经
← Từ vựng
办好
bàn hǎo
xử lýhoàn thànhsắp xếp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

办

to set up; to manage, to run; to deal with, to handle

bộ thủ 力thành phần ⿻力八
好

good, excellent, fine; proper, suitable; well

bộ thủ 女thành phần ⿰女子

Xuất hiện trong 1 câu