中文圣经
Từ vựng
jiā dà

tăng lên; gia tăng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to add to, to increase, to augment

bộ thủ thành phần ⿰力口

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

Xuất hiện trong 2 câu