中文圣经
Từ vựng
jiā yóu
HSK 2

thêm dầu; đổ xăng; cố gắng; cổ vũ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to add to, to increase, to augment

bộ thủ thành phần ⿰力口

oil, fat, grease, lard; oil paints

bộ thủ thành phần ⿰氵由

Xuất hiện trong 4 câu