← Từ vựng
加油
jiā yóu
HSK 2
thêm dầu; đổ xăng; cố gắng; cổ vũ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
加
to add to, to increase, to augment
bộ thủ 力thành phần ⿰力口
油
oil, fat, grease, lard; oil paints
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵由
thêm dầu; đổ xăng; cố gắng; cổ vũ
📄 Trang luyện viết (PDF)to add to, to increase, to augment
oil, fat, grease, lard; oil paints