← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
加盖
jiā gài
đóng dấuxác nhậnphê chuẩnđóng nắp
Hỏi về từ này
Chữ Hán
加
to add to, to increase, to augment
bộ thủ 力thành phần ⿰力口
盖
to cover, to hide, to protect
bộ thủ 皿thành phần ⿱羊皿
to add to, to increase, to augment
to cover, to hide, to protect