中文圣经
Từ vựng
jiā gài

đóng dấu; xác nhận; phê chuẩn; đóng nắp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to add to, to increase, to augment

bộ thủ thành phần ⿰力口

to cover, to hide, to protect

bộ thủ thành phần ⿱羊皿

Xuất hiện trong 2 câu