← Từ vựng
动心
dòng xīn
lay động; bị cám dỗ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
动
to move, to happen; movement, action
bộ thủ 力thành phần ⿰云力
心
heart; mind; soul
bộ thủ 心
lay động; bị cám dỗ
📄 Trang luyện viết (PDF)to move, to happen; movement, action
heart; mind; soul