← Từ vựng
动身
dòng shēn
HSK 7
khởi hành; lên đường
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
动
to move, to happen; movement, action
bộ thủ 力thành phần ⿰云力
身
body, torso; person; pregnancy
bộ thủ 身
khởi hành; lên đường
📄 Trang luyện viết (PDF)to move, to happen; movement, action
body, torso; person; pregnancy