中文圣经
Từ vựng
dòng jìng
HSK 7

chuyển động; hoạt động; tiếng động

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to move, to happen; movement, action

bộ thủ thành phần ⿰云力

still, quiet, motionless, gentle

bộ thủ thành phần ⿰青争

Xuất hiện trong 1 câu