← Từ vựng
助人
zhù rén
giúp đỡ người khác; hỗ trợ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
助
to help, to aid, to assist
bộ thủ 力thành phần ⿰且力
人
man, person; people
bộ thủ 人
giúp đỡ người khác; hỗ trợ
📄 Trang luyện viết (PDF)to help, to aid, to assist
man, person; people