中文圣经
← Từ vựng
劲敌
jìng dí
địch mạnhkẻ thù đáng sợ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

劲

strong, tough, unyielding; power, energy

bộ thủ 力thành phần ⿰?力
敌

enemy, foe, rival; to match; to resist

bộ thủ 舌thành phần ⿰舌攵

Xuất hiện trong 2 câu