中文圣经
← Từ vựng
劳动
láo dòng
HSK 5
lao độngcông việc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

劳

to labor, to toil; to do manual work

bộ thủ 力thành phần ⿱艹⿱冖力
动

to move, to happen; movement, action

bộ thủ 力thành phần ⿰云力

Xuất hiện trong 3 câu