中文圣经
← Từ vựng
劳累
láo lèi
HSK 7
mệt mỏikiệt sứcnhọc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

劳

to labor, to toil; to do manual work

bộ thủ 力thành phần ⿱艹⿱冖力
累

tired; to accumulate; to involve; bother, nuisance

bộ thủ 糸thành phần ⿱田糸

Xuất hiện trong 1 câu