中文圣经
Từ vựng
bó rán

đột ngột; bất ngờ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

thriving, prosperous; sudden, quick

bộ thủ thành phần ⿰孛力

certainly; naturally; suddenly

bộ thủ thành phần ⿱肰灬

Xuất hiện trong 1 câu