← Từ vựng
勃然
bó rán
đột ngột; bất ngờ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
勃
thriving, prosperous; sudden, quick
bộ thủ 力thành phần ⿰孛力
然
certainly; naturally; suddenly
bộ thủ 灬thành phần ⿱肰灬
đột ngột; bất ngờ
📄 Trang luyện viết (PDF)thriving, prosperous; sudden, quick
certainly; naturally; suddenly