中文圣经
Từ vựng
yǒng wǎng zhí qián
HSK 7

Tiến tới; dũng cảm; vượt qua

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

brave, courageous, fierce

bộ thủ thành phần ⿱甬力

to go, to depart; past, former

bộ thủ thành phần ⿰彳⿱?王

straight, vertical; candid, direct, frank

bộ thủ thành phần ⿳十目一

in front, forward; former, preceding

bộ thủ thành phần ⿱⿱丷一刖

Xuất hiện trong 1 câu