中文圣经
← 勇猛

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

勇猛
yǒng měng
dũng cảm và mạnh mẽ; dũng mãnh
勇勇勇
猛猛猛