中文圣经
Từ vựng
yǒng měng

dũng cảm và mạnh mẽ; dũng mãnh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

brave, courageous, fierce

bộ thủ thành phần ⿱甬力

violent, savage, cruel, bold

bộ thủ thành phần ⿰犭孟

Xuất hiện trong 2 câu