中文圣经
← 勒索

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

勒索
lè suǒ
tống tiền; cắp nhặt; cuỵ đe; uy hiếp
勒勒勒
索索索