中文圣经
← Từ vựng
勒索
lè suǒ
tống tiềncắp nhặtcuỵ đeuy hiếp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

勒

to strangle; to tighten

bộ thủ 力thành phần ⿰革力Chữ khó đọc · lè / lēi
索

cable, rope; rules, laws; to demand, to exact; to search, to inquire

bộ thủ 糸thành phần ⿱⿱十冖糸

Xuất hiện trong 11 câu