中文圣经
← Từ vựng
勒逼
lè bī
ép buộcđe dọa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

勒

to strangle; to tighten

bộ thủ 力thành phần ⿰革力Chữ khó đọc · lè / lēi
逼

to bother, to pressure; to compel, to force

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶畐

Xuất hiện trong 1 câu